bromothymol blue

bromothymol blue

A student adds bromothymol blue to a clear liquid in a beaker.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xanh bromothymol: Một loại thuốc nhuộm được sử dụng làm chất chỉ thị axit-bazơ. Chất này đổi màu tùy theo độ pH của dung dịch, thường chuyển từ màu vàng trong môi trường axit sang màu xanh lam trong môi trường bazơ.
dụ sử dụng
  • (Xanh bromothymol thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa học để kiểm tra axit bazơ.)
  • (Khi thêm vào dung dịch trung tính, xanh bromothymol chuyển sang màu xanh lục.)
  • (Sự thay đổi màu sắc của xanh bromothymol chỉ ra điểm kết thúc của một phép chuẩn độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong giáo dục: Xanh bromothymol thường được dùng trong các thí nghiệm hóa học phổ thông để minh họa khái niệm pH.
    • Students use bromothymol blue to observe how carbon dioxide affects the acidity of water. (Học sinh sử dụng xanh bromothymol để quan sát cách carbon dioxide ảnh hưởng đến độ axit của nước.)
  • Dùng trong nghiên cứu sinh học: Chất này cũng được dùng để theo dõi quá trình hô hấp tế bào hoặc quang hợp khi sự thay đổi pH.
    • Bromothymol blue can be used to detect the production of carbon dioxide in a fermentation experiment. (Xanh bromothymol có thể được dùng để phát hiện sự sản sinh carbon dioxide trong thí nghiệm lên men.)
Biến thể từ gần giống
  • Chất chỉ thị pH: Một thuật ngữ chung cho các chất như xanh bromothymol, dùng để xác định độ axit hoặc bazơ.
    • Phenolphthalein is another pH indicator, but it changes color at a different pH range than bromothymol blue. (Phenolphthalein một chất chỉ thị pH khác, nhưng đổi màumột khoảng pH khác so với xanh bromothymol.)
  • Thuốc nhuộm: Xanh bromothymol thuộc nhóm thuốc nhuộm triphenylmethane.
    • Other dyes in the same family include methyl orange and bromocresol green. (Các thuốc nhuộm khác trong cùng họ bao gồm methyl cam xanh bromocresol.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất chỉ thị axit-bazơ: Một thuật ngữ mô tả chức năng của xanh bromothymol.
    • Bromothymol blue is a reliable acid-base indicator for weak acids and bases. (Xanh bromothymol một chất chỉ thị axit-bazơ đáng tin cậy cho các axit bazơ yếu.)
Các cụm từ liên quan
  • Khoảng pH: Phạm vi pH xanh bromothymol đổi màu (thường từ 6.0 đến 7.6).
    • The pH range of bromothymol blue makes it suitable for testing near-neutral solutions. (Khoảng pH của xanh bromothymol làm cho phù hợp để kiểm tra các dung dịch gần trung tính.)
  • Dung dịch chỉ thị: Dung dịch chứa xanh bromothymol được pha chế để sử dụng trong thí nghiệm.
    • Prepare a bromothymol blue indicator solution by dissolving the powder in water. (Chuẩn bị dung dịch chỉ thị xanh bromothymol bằng cách hòa tan bột trong nước.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chất kỹ thuật chuyên ngành.)